-
Danh mục sản phẩm
-
Sản phẩm mới
Cờ lê 2 càng chốt tháo hộp số ô tô KS Tools 517.20 Series
Mã hiệu: 517.20 Series
- Đánh giá: 0
Dòng cờ lê có các kích thước độ mở ngàm từ 13 đến 90 mm, đường kính chốt từ 2.5 đến 7.0 mm. Được chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt, bề mặt phosphate và đáp ứng tiêu chuẩn DIN 3116 A
Mô tả
Cờ lê 2 càng chốt tháo hộp số ô tô KS Tools 517.20 Series dải thao tác mở ngàm từ 13 - 90 mm. Chuyên dụng dùng để siết và tháo các chi tiết dạng đai ốc tròn có lỗ chốt trên bề mặt. Đặc biệt dùng cho tháo hộp số xe thương mại, với thiết kế hai chốt trụ làm việc trực tiếp với các lỗ tương ứng trên chi tiết cần thao tác. Made in KS Tools Germany
Đặc tính kỹ thuật Series cờ lê 2 càng chốt 517.20 Series
Dòng cờ lê có các kích thước độ mở ngàm từ 13 đến 90 mm, đường kính chốt từ 2.5 đến 7.0 mm. Được chế tạo từ thép dụng cụ đặc biệt, bề mặt phosphate và đáp ứng tiêu chuẩn DIN 3116 A
Ứng dụng cho tháo hộp số xe thương mại, hoặc chi tiết dạng đai ốc tròn có lỗ chốt trên bề mặt. Thiết kế hai chốt trụ thao tác trực tiếp với các lỗ tương ứng trên chi tiết cần thao tác
Kết cấu nguyên khối phù hợp với chức năng truyền lực bằng hai chốt tại đầu cờ lê. Vật liệu thép hợp kim bền, bề mặt phủ phosphate.
Bảng thông số các biển thể 517.20 Series

KS Tools là nhà sản xuất handtools hàng đầu Thế Giới, chuyên dùng phục vụ cho các ngành sửa chữa bảo dưỡng tại nhà máy, ngành sản xuất, sửa chữa ô tô, xe máy... hay cả trong dân dụng. KS Tools Việt Nam (UNICOM) là đại diện hãng phân phối chính thức sản phẩm tại Việt Nam. Website: kstoolsvietnam.vn
Mã sản phẩm
| Model | Giá | Thông số kỹ thuật | Kích thước mm | Trọng lượng g | Mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 517.2013 | 655.000đ | Jaw: 13 mm | 90 mm | 27 | Mua |
| 517.2020 | 655.000đ | Jaw: 20 mm | 122 mm | 50 | Mua |
| 517.2025 | 705.000đ | Jaw: 25 mm | 137 mm | 65 | Mua |
| 517.2030 | 720.000đ | Jaw: 30 mm | 164 mm | 85 | Mua |
| 517.2035 | 775.000đ | Jaw: 35 mm | 180 mm | 120 | Mua |
| 517.2040 | 835.000đ | Jaw: 40 mm | 167 mm | 120 | Mua |
| 517.2045 | 940.000đ | Jaw: 45 mm | 187 mm | 145 | Mua |
| 517.2050 | 940.000đ | Jaw: 50 mm | 198 mm | 175 | Mua |
| 517.2060 | 1.545.000đ | Jaw: 60 mm | 213 mm | 220 | Mua |
| 517.2075 | 1.935.000đ | Jaw: 75 mm | 243 mm | 330 | Mua |
| 517.2090 | 2.755.000đ | Jaw: 90 mm | 270 mm | 410 | Mua |
| 517.2015 | 655.000đ | Jaw: 15 mm | 90 mm | 27 | Mua |
Đánh giá