Cờ lê chống cháy nổ

BRONZEplus Cờ lê vòng miệng bằng đồng 963.72 Series

Mã: 963.72 Series

  • Đánh giá: 0

BRONZEplus cờ lê vòng miệng bằng đồng 963.72 Series là dụng cụ sửa chữa chống cháy nổ, phát sinh tia lửa điện (non-sparking)

Giá: 726.000đ
(Giá chưa gồm VAT)

Mô tả

BRONZEplus cờ lê vòng miệng bằng đồng 963.72 Series KS Tools là dụng cụ sửa chữa chống cháy nổ, phát sinh tia lửa điện (non-sparking); Chuyên dùng để siết mở bu lông cho nhà máy lọc dầu, kho xăng, nhiệt điện, hóa chất, thực phẩm. Phân phối chính hãng bởi KS Tools Việt Nam

Thông số cờ lê 963.72 Series

  • Tiêu chuẩn: DIN 3113 Form A / ISO 3318 / ISO 7738
  • Ngàm nghiêng 15 độ
  • Vật liệu: Aluminium-Bronze (Non-Ferrous-Alloy)
  • Cờ lê hệ mét
  • 1 đầu tròng 1 đầu miệng

cờ lê vòng miệng bằng đồng 963.72 series ks tools

KS Tools là nhà sản xuất handtools hàng đầu Thế Giới, chuyên dùng phục vụ cho các ngành sửa chữa bảo dưỡng tại nhà máy, ngành sản xuất, sửa chữa ô tô, xe máy... hay cả trong dân dụng. KS Tools Việt Nam (UNICOM) là đại diện hãng phân phối chính thức sản phẩm tại Việt Nam. Website: kstoolsvietnam.vn

Mã sản phẩm

Mã sản phẩm Giá Mua Thông số kỹ thuật Kích thước tổng mm Trọng lượng g
963.7280 1.394.000đ Mua 21 mm 360
963.7265 726.000đ Mua 6 mm 50
963.7266 726.000đ Mua 7 mm 30
963.7267 726.000đ Mua 8 mm 30
963.7268 726.000đ Mua 9 mm 50
963.7269 726.000đ Mua 10 mm 50
963.7270 761.000đ Mua 11 mm 90
963.7271 981.000đ Mua 12 mm 170
963.7272 981.000đ Mua 13 mm 100
963.7273 1.025.000đ Mua 14 mm 160
963.7274 1.153.000đ Mua 15 mm 230
963.7275 1.153.000đ Mua 16 mm 230
963.7276 1.153.000đ Mua 17 mm 220
963.7277 1.243.000đ Mua 18 mm 330
963.7278 1.243.000đ Mua 19 mm 330
963.7279 1.394.000đ Mua 20 mm 260
963.7281 1.569.000đ Mua 22 mm 240
963.7283 1.820.000đ Mua 24 mm 500
963.7284 2.353.000đ Mua 25 mm 450
963.7285 2.353.000đ Mua 26 mm 470
963.7286 2.353.000đ Mua 27 mm 430
963.7287 3.035.000đ Mua 28 mm 680
963.7288 3.035.000đ Mua 29 mm 630
963.7289 3.035.000đ Mua 30 mm 730
963.7290 3.153.000đ Mua 32 mm 650
963.7291 4.701.000đ Mua 34 mm 950
963.7292 4.701.000đ Mua 36 mm 920
963.7293 5.982.000đ Mua 38 mm 2150
963.7294 5.982.000đ Mua 41 mm 2000
963.7295 6.933.000đ Mua 46 mm 1900
963.7296 7.729.000đ Mua 50 mm 3400
963.7297 8.828.000đ Mua 55 mm 3500
963.7298 9.837.000đ Mua 60 mm 3300
963.7299 11.451.000đ Mua 65 mm 3200
963.7300 12.545.000đ Mua 70 mm 3800
963.7301 14.347.000đ Mua 75 mm 3900
963.7302 16.163.000đ Mua 80 mm 4000

Đánh giá

Chọn đánh giá của bạn
0961 172 212